Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhǎn · chán · chán · zhǎn

崭

Nghĩazhǎn biến thể của 崭 (zhǎn); chán biến thể của 崭 (chán); chán (văn học) dốc đứng (biến thể của 巉 (chán)); zhǎn cao chót vót; nổi bật; rất
Bộ thủ山
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhǎnbiến thể của 崭 (zhǎn)
  • chánbiến thể của 崭 (chán)
  • chán(văn học) dốc đứng (biến thể của 巉 (chán))
  • zhǎncao chót vót; nổi bật; rất

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 斩

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 斩

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.