Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

崭

Phồn thể: [嶃]
chán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 崭 (chán)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

崭

Phồn thể: [嶃]
zhǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 崭 (zhǎn)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

崭

Phồn thể: [嶄]
chán
Nghĩa tiếng Việt(văn học) dốc đứng (biến thể của 巉 (chán))
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

崭

Phồn thể: [嶄]
zhǎn
Nghĩa tiếng Việtcao chót vót; nổi bật; rất
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa