Từ ghép
崭露头角
Phồn thể: [嶄露頭角]Nghĩa tiếng Việtbộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
- 4 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.