Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崭劲

Phồn thể: [嶄勁]
zhǎnjìn
Nghĩa tiếng Việtrất chăm chỉ; cần mẫn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất chăm chỉ
  2. 2 cần mẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập