Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崭齐

Phồn thể: [嶄齊]
zhǎnqí
Nghĩa tiếng Việtngăn nắp; gọn gàng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngăn nắp
  2. 2 gọn gàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập