Houzii
← Từ điển
Từ ghép

京广铁路

Phồn thể: [京廣鐵路]
Jīng Guǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) TiělùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐường sắt Kinh-Quảng (Bắc Kinh-Quảng Châu)
  • 4 chữ
  • 34 nét