Từ ghép
沪宁铁路
Phồn thể: [滬寧鐵路]Nghĩa tiếng ViệtĐường sắt Thượng Hải-Nam Kinh, còn gọi là Đường sắt Huning
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 Đường sắt Thượng Hải-Nam Kinh, còn gọi là Đường sắt Huning
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.