Houzii
← Từ điển
Từ ghép

京九铁路

Phồn thể: [京九鐵路]
Jīng Jiǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) TiělùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđường sắt Kinh-Cửu (Bắc Kinh-Cửu Long)
  • 4 chữ
  • 33 nét