Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广九铁路

Phồn thể: [廣九鐵路]
Guǎng Jiǔtiělù
Nghĩa tiếng ViệtĐường sắt Quảng Đông - Cửu Long
  • 4 chữ
  • 28 nét