Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝成铁路

Phồn thể: [寶成鐵路]
Bǎo Chéngtiělù
Nghĩa tiếng Việtđường sắt Bảo Kê-Thành Đô
  • 4 chữ
  • 37 nét