Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

路径

Phồn thể: [路徑]
lùjìng
Nghĩa tiếng Việtcon đường; lộ trình; phương pháp
Âm Hán Việtlộ kính
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con đường
  2. 2 lộ trình
  3. 3 phương pháp
  4. 4 biện pháp và cách thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập