Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

路程

lùchéng
Nghĩa tiếng Việtlộ trình; con đường đã đi; khoảng cách đã đi
Âm Hán Việtlộ trình
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lộ trình
  2. 2 con đường đã đi
  3. 3 khoảng cách đã đi
  4. 4 quá trình (phát triển)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập