Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出路

chūlù
Nghĩa tiếng Việtlối thoát (nghĩa đen và bóng); cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước; lối ra (cho sản phẩm)
Âm Hán Việtxuất lộ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lối thoát (nghĩa đen và bóng)
  2. 2 cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước
  3. 3 lối ra (cho sản phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập