Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桧柏

Phồn thể: [檜柏]
guìbǎi
Nghĩa tiếng Việtcây tùng Trung Quốc (Juniperus chinensis)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cây tùng Trung Quốc (Juniperus chinensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập