Houzii
← Từ điển
Từ ghép

松柏

sōngbǎi
Nghĩa tiếng Việtcây thông và cây bách; bóng chỉ trong trắng và không bị vấy bẩn; bóng chỉ mộ phần
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây thông và cây bách
  2. 2 bóng chỉ trong trắng và không bị vấy bẩn
  3. 3 bóng chỉ mộ phần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập