Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

槐树

Phồn thể: [槐樹]
huáishù
Nghĩa tiếng Việtcây hoè (Sophora japonica)
Âm Hán Việthoè thụ
  • 2 chữ
  • 22 nét