Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洋槐树

Phồn thể: [洋槐樹]
yánghuáishù
Nghĩa tiếng Việtcây keo đen (Robinia pseudoacacia)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập