Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布鲁克海文国家实验室

Phồn thể: [布魯克海文國家實驗室]
Bùlǔkèhǎiwén Guójiā Shíyànshì
Nghĩa tiếng ViệtPhòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
  • 10 chữ
  • 83 nét