Từ ghép
喷气推进实验室
Phồn thể: [噴氣推進實驗室]Nghĩa tiếng ViệtPhòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực, trung tâm R&D ở Pasadena, California
- 7 chữ
- 61 nét
Nghĩa
- 1 Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực, trung tâm R&D ở Pasadena, California
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 喷[phún]phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt; (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)Trang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 推[suy]đẩy; cắt; từ chốiTrang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 实thật; thực; thành thậtTrang chữ →
- 验[nghiệm]kiểm tra; thử; nghiệmTrang chữ →
- 室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →