Chữ HánChữ đa âm
喷
Nghĩa phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt; (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng); (mùi) nồng; mùa cao điểm (của mùa vụ); (lượng từ cho số thứ tự của mùa vụ, trong bối cảnh thu hoạch nhiều lần)
Bộ thủ口
Âm Hán Việt phún
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: phúnphun ra; bắn ra; xịt ra; phụt; (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)
- (mùi) nồng; mùa cao điểm (của mùa vụ); (lượng từ cho số thứ tự của mùa vụ, trong bối cảnh thu hoạch nhiều lần)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 贲
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 贲bēnmạnh mẽ
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 贲
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.