Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

喷

Phồn thể: [噴]
pēn
Nghĩa tiếng Việtphun ra; bắn ra; xịt ra; phụt; (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)
Âm Hán Việtphún
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
  2. 2 (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

喷

Phồn thể: [噴]
pèn
Nghĩa tiếng Việt(mùi) nồng; mùa cao điểm (của mùa vụ); (lượng từ cho số thứ tự của mùa vụ, trong bối cảnh thu hoạch nhiều lần)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa