Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
喷
Phồn thể: [噴]Nghĩa tiếng Việtphun ra; bắn ra; xịt ra; phụt; (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)
Âm Hán Việtphún
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt
- 2 (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 喷泉[噴泉][phún tuyền]Cấp: HSK 7–9đài phun nước
- 打喷嚏[打噴嚏]Cấp: HSK 7–9hắt xì
- 井喷[井噴](dầu) phun trào; tăng vọt; phun mạnh
- 喷薄[噴薄]phun trào; phun ra; dâng trào
- 喷池[噴池]bể phun nước; bể ngưng tụ phun
- 喷出[噴出]phun; xịt; phun ra
- 喷发[噴發]phun trào; sự phun trào
- 喷饭[噴飯](khẩu ngữ) cười phá lên
- 喷粪[噴糞]nói nhảm; đầy chuyện nhảm nhí
- 喷壶[噴壺]bình xịt
- 喷火[噴火]phun lửa; phun trào (của núi lửa); rực rỡ (của hoa)
- 喷溅[噴濺]bắn tung toé; văng tung toé
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này