Từ ghép
井喷
Phồn thể: [井噴]Nghĩa
- 1 (dầu) phun trào
- 2 tăng vọt
- 3 phun mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.