Houzii
← Từ điển
Từ ghép

井喷

Phồn thể: [井噴]
jǐngpēn
Nghĩa tiếng Việt(dầu) phun trào; tăng vọt; phun mạnh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa