Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喷火

Phồn thể: [噴火]
pēnhuǒ
Nghĩa tiếng Việtphun lửa; phun trào (của núi lửa); rực rỡ (của hoa)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phun lửa
  2. 2 phun trào (của núi lửa)
  3. 3 rực rỡ (của hoa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập