Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布鲁克海文实验室

Phồn thể: [布魯克海文實驗室]
Bùlǔkèhǎiwén Shíyànshì
Nghĩa tiếng ViệtPhòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
  • 8 chữ
  • 65 nét