Houzii
← Từ điển
Từ ghép

实验所

Phồn thể: [實驗所]
shíyànsuǒ
Nghĩa tiếng Việtphòng thí nghiệm; viện nghiên cứu
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa