Từ ghép
国家重点实验室
Phồn thể: [國家重點實驗室]Nghĩa tiếng ViệtCác Phòng thí nghiệm Chủ chốt Quốc gia (phòng thí nghiệm đại học ở Trung Quốc được chính phủ trung ương hỗ trợ)
- 7 chữ
- 63 nét
Nghĩa
- 1 Các Phòng thí nghiệm Chủ chốt Quốc gia (phòng thí nghiệm đại học ở Trung Quốc được chính phủ trung ương hỗ trợ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →
- 实thật; thực; thành thậtTrang chữ →
- 验[nghiệm]kiểm tra; thử; nghiệmTrang chữ →
- 室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →