Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家重点实验室

Phồn thể: [國家重點實驗室]
Guójiā Zhòngdiǎn Shíyànshì
Nghĩa tiếng ViệtCác Phòng thí nghiệm Chủ chốt Quốc gia (phòng thí nghiệm đại học ở Trung Quốc được chính phủ trung ương hỗ trợ)
  • 7 chữ
  • 63 nét