Houzii
← Từ điển
Từ ghép

实验组

Phồn thể: [實驗組]
shíyànzǔ
Nghĩa tiếng Việtnhóm thực nghiệm; nhóm điều trị
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập