Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

进展

Phồn thể: [進展]
jìnzhǎn
Nghĩa tiếng Việttiến triển; đạt tiến bộ
Âm Hán Việttiến triển
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 tiến triển; đạt tiến bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập