Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

展出

zhǎnchū
Nghĩa tiếng Việttrưng bày; được trưng bày; triển lãm
Âm Hán Việttriển xuất
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa