Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

寻找

Phồn thể: [尋找]
xúnzhǎo
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm; tìm
Âm Hán Việttầm quơ
  • 2 chữ
  • 13 nét