Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

遗

Phồn thể: [遺]
yí
Nghĩa tiếng Việt(hình thức bị giới hạn) để lại
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức bị giới hạn) để lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập