Chữ đơn
遗
Phồn thể: [遺]Nghĩa
- 1 (hình thức bị giới hạn) để lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
- 遗产[遺產][di sản]Cấp: HSK 6di sản; dấu ấn; thừa kế
- 遗传[遺傳][di truyền]Cấp: HSK 6di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)
- 遗址[遺址][di xởi]Cấp: HSK 6di tích; di chỉ lịch sử
- 遗留[遺留][di lưu]Cấp: HSK 7–9để lại; truyền lại
- 遗漏[遺漏][di lậu]Cấp: HSK 7–9bỏ sót; bỏ qua
- 遗弃[遺棄][di khí]Cấp: HSK 7–9rời bỏ; bỏ rơi
- 遗失[遺失][di thất]Cấp: HSK 7–9mất; để quên (một cách vô ý)
- 遗体[遺體][di thể]Cấp: HSK 7–9thi hài (của một người chết)
- 遗忘[遺忘][di vong]Cấp: HSK 7–9quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
- 遗物[遺物][di vật]Cấp: HSK 7–9di vật
- 遗嘱[遺囑][di chúc]Cấp: HSK 7–9di chúc; chúc thư