Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

遗传

Phồn thể: [遺傳]
yíchuán
Nghĩa tiếng Việtdi truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)
Âm Hán Việtdi truyền
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 di truyền
  2. 2 thừa hưởng (một đặc điểm)
  3. 3 truyền lại (cho đời sau)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập