Cấp: HSK 6Từ ghép
遗传
Phồn thể: [遺傳]Nghĩa tiếng Việtdi truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)
Âm Hán Việtdi truyền
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 di truyền
- 2 thừa hưởng (một đặc điểm)
- 3 truyền lại (cho đời sau)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 遗传率[遺傳率]tính di truyền
- 遗传性[遺傳性]di truyền; kế thừa; theo gen
- 遗传学[遺傳學]di truyền học
- 光遗传学[光遺傳學]quang di truyền học
- 遗传工程[遺傳工程]kỹ thuật di truyền
- 遗传物质[遺傳物質]vật chất di truyền
- 遗传信息[遺傳信息]thông tin di truyền
- 表观遗传学[表觀遺傳學]di truyền học biểu sinh
- 分子遗传学[分子遺傳學]di truyền học phân tử
- 遗传性疾病[遺傳性疾病]rối loạn di truyền
- 非遗传多型性[非遺傳多型性]đa hình không di truyền
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này