Từ ghép
非遗传多型性
Phồn thể: [非遺傳多型性]Nghĩa
- 1 đa hình không di truyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 遗(hình thức bị giới hạn) để lạiTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →