Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

遗嘱

Phồn thể: [遺囑]
yízhǔ
Nghĩa tiếng Việtdi chúc; chúc thư
Âm Hán Việtdi chúc
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa