沉浸式Từ ghép沉浸式chénjìnshìNghĩa tiếng Việtmang tính đắm chìm3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mang tính đắm chìmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沉[tròm]chìm; ngâm; lặnTrang chữ →浸nhúng; ngâm; thấmTrang chữ →式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →