Cấp: HSK 5Chữ đơn
沉
Nghĩa tiếng Việtchìm; ngâm; lặn
Âm Hán Việttròm
- 1 chữ
- 7 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chìm
- 2 ngâm
- 3 lặn
- 4 đè xuống
- 5 hạ
- 6 thả xuống
- 7 sâu
- 8 sắc sảo
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 nặng
Câu ví dụ
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
- 是啊!这部影片岂止是视觉画面优美,几位主演的演技也极为出色,让人完全沉浸在故事里了。Đúng thế! Bộ phim này đâu chỉ có hình ảnh thị giác đẹp mắt, diễn xuất của mấy diễn viên chính cũng vô cùng xuất sắc, khiến người ta hoàn toàn đắm chìm vào câu chuyện.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沉默[tròm mặc]Cấp: HSK 5ít nói; không cởi mở; im lặng
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 沉淀[沉澱]Cấp: HSK 7–9(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
- 沉浸[tròm tắm]Cấp: HSK 7–9ngâm; thấm đẫm; đắm chìm
- 沉闷[沉悶][tròm muốn]Cấp: HSK 7–9ngột ngạt (về thời tiết); nặng nề; u sầu
- 沉迷[tròm mê]Cấp: HSK 7–9mải mê; bị cuốn hút; đắm chìm
- 沉睡[tròm thuỵ]Cấp: HSK 7–9ngủ say; (nghĩa bóng) tiềm ẩn; chưa được phát hiện
- 沉思[tròm tư]Cấp: HSK 7–9suy ngẫm; suy tư; sự suy ngẫm
- 沉稳[沉穩][tròm ủn]Cấp: HSK 7–9vững vàng; bình tĩnh; điềm đạm
- 沉着[沉著][tròm trứ]Cấp: HSK 7–9vững vàng; bình tĩnh và điềm đạm; không căng thẳng
- 深沉[thâm tròm]Cấp: HSK 7–9sâu sắc; thâm thúy; (về người) kín đáo
- 消沉[tiêu tròm]Cấp: HSK 7–9trầm cảm; tâm trạng tồi tệ; tinh thần sa sút
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này