Từ ghép
走马观花
Phồn thể: [走馬觀花]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã; nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt từ quan sát qua loa; đưa ra đánh giá nhanh dựa trên thông tin không đầy đủ
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã
- 2 nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt từ quan sát qua loa
- 3 đưa ra đánh giá nhanh dựa trên thông tin không đầy đủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.