Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

流行

liúxíng
Nghĩa tiếng Việt(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền; lây lan; (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến
Âm Hán Việtlưu hàng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền
  2. 2 lây lan
  3. 3 (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến
  4. 4 thịnh hành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập