Từ ghép
流行性
Nghĩa tiếng Việtđặc điểm khiến thứ gì đó phổ biến hoặc thịnh hành; (về bệnh) dịch
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đặc điểm khiến thứ gì đó phổ biến hoặc thịnh hành
- 2 (về bệnh) dịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.