流行性感冒Từ ghép流行性感冒liúxíngxìnggǎnmàoNghĩa tiếng Việtbệnh cúm5 chữ46 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bệnh cúmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →感[cảm]cảm thấy; làm cảm động; chạm vàoTrang chữ →冒[mạo]phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu; đối mặt; (dạng cấu trúc) liều lĩnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →