孤寂Từ ghép孤寂gūjìNghĩa tiếng Việtcô đơn; hoang vắng2 chữ19 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cô đơn2 hoang vắngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.孤cô đơn; cô độcTrang chữ →寂im lặng; cô đơn; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →