Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷寂

lěngjì
Nghĩa tiếng Việtlạnh lẽo và hoang vắng; cô đơn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lạnh lẽo và hoang vắng
  2. 2 cô đơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập