Houzii
← Từ điển
Từ ghép

静寂

Phồn thể: [靜寂]
jìngjì
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh; im lặng
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yên tĩnh
  2. 2 im lặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập