Từ ghép
寂灭
Phồn thể: [寂滅]Nghĩa
- 1 tiêu tan
- 2 phai nhạt
- 3 niết bàn (Phật giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.