Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寂灭

Phồn thể: [寂滅]
jìmiè
Nghĩa tiếng Việttiêu tan; phai nhạt; niết bàn (Phật giáo)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiêu tan
  2. 2 phai nhạt
  3. 3 niết bàn (Phật giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập