Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空寂

kōngjì
Nghĩa tiếng Việttrống rỗng và im lặng; hoang vắng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trống rỗng và im lặng
  2. 2 hoang vắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập