Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寂寥

jìliáo
Nghĩa tiếng Việt(văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trải
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) yên ắng và hoang vắng
  2. 2 cô đơn
  3. 3 rộng lớn và trống trải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập