Houzii
← Từ điển
Từ ghép

食之无味,弃之不甘

Phồn thể: [食之無味,棄之不甘]
shízhīwúwèiqìzhībùgān
Nghĩa tiếng Việtxem 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜 (shízhīwúwèiqìzhīkěxī)
  • 9 chữ