Từ ghép
食之无味,弃之不甘
Phồn thể: [食之無味,棄之不甘]Nghĩa
- 1 xem 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜 (shízhīwúwèiqìzhīkěxī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 味[vị]vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giácTrang chữ →
- 弃từ bỏ; buông bỏ; vứt bỏTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 甘ngọt; sẵn lòngTrang chữ →