Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不甘后人

Phồn thể: [不甘後人]
bùgānhòurén
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không muốn bị vượt qua; không bằng lòng tụt hậu
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa