Từ ghép
不甘于
Phồn thể: [不甘於]Nghĩa tiếng Việtkhông cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)
- 3 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không cam chịu
- 2 không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.