Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不甘于

Phồn thể: [不甘於]
bùgānyú
Nghĩa tiếng Việtkhông cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không cam chịu
  2. 2 không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập