Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不甘心

bùgānxīn
Nghĩa tiếng Việtkhông cam tâm; không đành lòng
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không cam tâm
  2. 2 không đành lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập